Osimatab 80 & Osimatab 40 (Osimertinib) – Công dụng, Liều dùng, Tác dụng phụ và Giá bán
Osimatab 80 và Osimatab 40 là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Osimertinib Mesylate, thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích EGFR (EGFR-TKI) thế hệ thứ ba. Thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư, kéo dài thời gian sống và giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.
Nếu bạn đang tìm hiểu Osimatab 80 là thuốc gì, Osimatab 40 có công dụng gì, giá bao nhiêu và mua ở đâu, bài viết dưới đây của Thuốc Tốt Giá Sỉ sẽ cung cấp đầy đủ thông tin.
Thông tin sản phẩm
- Tên thương mại: Osimatab 80 / Osimatab 40
- Hoạt chất: Osimertinib Mesylate INN
- Hàm lượng: 80mg hoặc 40mg
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên
- Nhóm thuốc: Thuốc điều trị ung thư – Thuốc nhắm trúng đích EGFR
- Nhà sản xuất: Eskayef Pharmaceuticals Ltd. (SK+F)
- Xuất xứ: Bangladesh

Osimatab là thuốc gì?
Osimatab là thuốc chứa Osimertinib, hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc các thụ thể EGFR mang đột biến. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, bao gồm cả trường hợp xuất hiện đột biến T790M gây kháng với các thuốc EGFR-TKI thế hệ trước.
So với các thuốc thế hệ đầu, Osimertinib có ưu điểm là khả năng thấm qua hàng rào máu não, hỗ trợ điều trị các trường hợp ung thư phổi có di căn não.
Thành phần
Mỗi viên chứa:
Osimatab 40
- Osimertinib Mesylate tương đương Osimertinib 40mg
Osimatab 80
- Osimertinib Mesylate tương đương Osimertinib 80mg
Tá dược vừa đủ một viên nén bao phim.
Công dụng của Osimatab
Osimatab được chỉ định điều trị:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR.
- Điều trị bước đầu cho bệnh nhân NSCLC tiến triển hoặc di căn.
- Điều trị bệnh nhân xuất hiện đột biến EGFR T790M sau khi thất bại với các thuốc EGFR-TKI khác.
- Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân có đột biến EGFR.
- Hỗ trợ kiểm soát tổn thương di căn não.
Cơ chế tác dụng
Osimertinib là thuốc ức chế Tyrosine Kinase thế hệ thứ ba, hoạt động bằng cách:
- Ức chế chọn lọc EGFR mang đột biến.
- Ngăn chặn tín hiệu tăng sinh của tế bào ung thư.
- Làm chậm quá trình phát triển và lan rộng của khối u.
- Giảm nguy cơ tiến triển bệnh.
- Kiểm soát hiệu quả các tổn thương tại hệ thần kinh trung ương.
Chỉ định
Bác sĩ có thể chỉ định Osimatab trong các trường hợp:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR.
- NSCLC tiến triển hoặc di căn.
- Điều trị bệnh nhân có đột biến T790M.
- Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.
- Giảm liều điều trị từ 80mg xuống 40mg khi cần thiết.
Liều dùng
Osimatab 80
- Liều chuẩn: 80mg uống 1 lần mỗi ngày.
Osimatab 40
- Được sử dụng khi bác sĩ chỉ định giảm liều xuống 40mg/ngày do tác dụng phụ hoặc theo từng phác đồ điều trị.
Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều.
Cách dùng
- Uống nguyên viên với nước.
- Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.
- Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Nếu quên liều:
- Uống ngay khi nhớ nếu còn trên 12 giờ trước liều kế tiếp.
- Nếu gần thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên.
Chống chỉ định
Không sử dụng Osimatab khi:
- Dị ứng với Osimertinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không phối hợp với các thuốc có tương tác mạnh nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm:
- Tiêu chảy
- Phát ban
- Khô da
- Ngứa
- Viêm quanh móng
- Loét miệng
- Mệt mỏi
Ít gặp:
- Thiếu máu
- Giảm bạch cầu
- Giảm tiểu cầu
- Viêm giác mạc
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Viêm phổi kẽ
- Kéo dài khoảng QT
- Rối loạn nhịp tim
- Suy tim
Nếu có dấu hiệu khó thở, đau ngực hoặc sốt kéo dài, người bệnh cần liên hệ bác sĩ ngay.
Tương tác thuốc
Osimatab có thể tương tác với:
- Rifampicin
- Carbamazepine
- Phenytoin
- Phenobarbital
- St. John’s Wort
- Thuốc kéo dài khoảng QT
Hãy thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.
Thận trọng
- Theo dõi chức năng tim và điện tâm đồ.
- Theo dõi chức năng gan, thận.
- Kiểm tra công thức máu định kỳ.
- Theo dõi dấu hiệu viêm phổi kẽ.
- Không tự ý ngừng thuốc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai.
- Không cho con bú trong thời gian điều trị.
- Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bảo quản
- Bảo quản dưới 30°C.
- Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Osimatab 80 và Osimatab 40 giá bao nhiêu?
Giá Osimatab 80 và Osimatab 40 có thể thay đổi tùy theo thời điểm nhập khẩu và nguồn cung.
Để nhận báo giá mới nhất, vui lòng liên hệ Thuốc Tốt Giá Sỉ để được tư vấn và cập nhật giá chính xác.
Mua Osimatab chính hãng ở đâu?
Thuốc Tốt Giá Sỉ chuyên cung cấp các thuốc điều trị ung thư chính hãng với nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ tư vấn sử dụng theo đơn bác sĩ và giao hàng trên toàn quốc.
Cam kết tại Thuốc Tốt Giá Sỉ
- Thuốc chính hãng, đầy đủ nguồn gốc.
- Tư vấn tận tình bởi đội ngũ có kinh nghiệm.
- Giá bán cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
- Hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình điều trị.
Câu hỏi thường gặp
Osimatab dùng để điều trị bệnh gì?
Osimatab được sử dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, bao gồm điều trị bước đầu, điều trị sau kháng thuốc EGFR-TKI và điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.
Osimatab 80 và Osimatab 40 khác nhau như thế nào?
Hai sản phẩm có cùng hoạt chất Osimertinib, chỉ khác về hàm lượng. Osimatab 80mg là liều điều trị chuẩn, trong khi Osimatab 40mg thường được dùng khi cần giảm liều theo chỉ định của bác sĩ.
Osimatab có phải thuốc hóa trị không?
Không. Đây là thuốc điều trị nhắm trúng đích, tác động chọn lọc lên tế bào ung thư mang đột biến EGFR và ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường hơn hóa trị.
Từ khóa SEO
Osimatab 80, Osimatab 40, Osimatab, Osimertinib 80mg, Osimertinib 40mg, Osimatab là thuốc gì, thuốc Osimatab, Osimertinib Mesylate, thuốc điều trị ung thư phổi EGFR, thuốc điều trị NSCLC, Osimatab giá bao nhiêu, mua Osimatab chính hãng, Osimatab SK+F, Osimatab Bangladesh







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.